Mái đổ bê tông sàn dùng hệ vì kèo gì là câu hỏi được nhiều chủ đầu tư quan tâm khi muốn làm mái ngói phía trên sàn bê tông. Đây là phương án phổ biến tại nhà phố, biệt thự, nhà mái Nhật và mái Thái vì vừa tận dụng được độ chắc chắn của sàn bê tông, vừa tạo được hình dáng mái đẹp theo kiến trúc.

Đối với mái đã đổ sàn bê tông phẳng, có thể tham khảo hệ vì kèo thép nhẹ C75.75 hoặc C100.75. Công trình thuộc phân khúc cao cấp hoặc có yêu cầu chịu lực lớn hơn có thể cân nhắc C75.100 hoặc C100.100. Hệ mè đỡ ngói thường sử dụng TS35.50 hoặc TS35.75.
Tuy nhiên, cấu hình chính xác không thể lựa chọn chỉ dựa vào diện tích mái. Phương án cuối cùng phải phụ thuộc vào kết cấu sàn mái, khẩu độ, độ cao mái, tải trọng ngói, tải trọng gió và vị trí liên kết xuống bê tông.
1. Mái đổ bê tông sàn là gì?
Mái đổ bê tông sàn trong bài viết này được hiểu là công trình đã thi công một lớp sàn bê tông cốt thép phía trên cùng. Sàn có thể bằng phẳng hoặc có độ dốc nhỏ phục vụ thoát nước.
Để tạo hình mái dốc và lợp ngói, một hệ vì kèo được lắp dựng phía trên sàn bê tông. Hệ kết cấu này có nhiệm vụ:
- Tạo độ dốc theo thiết kế kiến trúc.
- Định hình mái Nhật, mái Thái hoặc mái chữ A.
- Tiếp nhận tải trọng của ngói và hệ mè.
- Chịu tác động của gió lên mái.
- Truyền tải trọng xuống sàn, dầm hoặc các vị trí chịu lực.
- Tạo mặt phẳng ổn định để lắp đặt thanh mè và lợp ngói.
Hệ vì kèo phía trên sàn bê tông không chỉ có tác dụng tạo hình. Đây là kết cấu chịu lực nên cần được khảo sát, bố trí và liên kết đúng kỹ thuật.
2. Mái bê tông sàn nên dùng vì kèo thép nhẹ hay sắt hộp?
Trước đây, nhiều công trình sử dụng sắt hộp đen hoặc sắt hộp mạ kẽm hàn trực tiếp để làm khung mái. Hiện nay, hệ vì kèo thép nhẹ mạ nhôm kẽm được lựa chọn nhiều hơn nhờ các ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ, hạn chế tải trọng bổ sung lên sàn.
- Sử dụng thép cường độ cao.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Không bị mối mọt.
- Liên kết bằng vít và bulông, hạn chế hàn cắt.
- Thi công nhanh và sạch.
- Dễ kiểm soát mã thanh, độ dày và số lượng.
- Thuận lợi cho việc triển khai bản vẽ và bóc tách vật tư.
Tuy nhiên, không phải cứ sử dụng thép nhẹ là hệ mái mặc nhiên an toàn. Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào tiết diện, độ dày, khoảng cách vì kèo, cách bố trí thanh đứng – thanh xiên và chất lượng liên kết.
3. Mái đổ bê tông sàn dùng hệ vì kèo gì?
Đối với mái đổ sàn bê tông, có thể tham khảo bốn cấu hình thanh chịu lực chính:
- C75.75.
- C100.75.
- C75.100.
- C100.100.
Hệ mè đỡ ngói có thể sử dụng:
- TS35.50.
- TS35.75.
Cách lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của từng công trình.
4. Phương án tiêu chuẩn: Vì kèo C75.75 hoặc C100.75
Đối với nhà phố, biệt thự và mái ngói dân dụng có khẩu độ, chiều cao và tải trọng nằm trong phạm vi thiết kế, có thể xem xét sử dụng:
- Thanh vì kèo C75.75 hoặc C100.75.
- Thanh mè TS35.50 hoặc TS35.75.
Ý nghĩa của mã sản phẩm:
- C75.75: Thanh C cao 75 mm, độ dày danh định 0,75 mm.
- C100.75: Thanh C cao 100 mm, độ dày danh định 0,75 mm.
- TS35.50: Thanh mè cao 35 mm, độ dày danh định 0,50 mm.
- TS35.75: Thanh mè cao 35 mm, độ dày danh định 0,75 mm.
C75.75 và C100.75 là hai lựa chọn phổ biến cho hệ vì kèo phía trên sàn bê tông. Việc sử dụng C75 hay C100 phải căn cứ vào khẩu độ, sơ đồ kết cấu và khoảng cách bố trí, không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá thành.
5. Phương án cao cấp: Vì kèo C75.100 hoặc C100.100
Đối với mái có khẩu độ lớn hơn, độ cao lớn, hình dáng phức tạp hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, có thể xem xét cấu hình:
- Thanh vì kèo C75.100 hoặc C100.100.
- Thanh mè TS35.75.
Trong đó:
- C75.100: Thanh C cao 75 mm, độ dày danh định 1,00 mm.
- C100.100: Thanh C cao 100 mm, độ dày danh định 1,00 mm.
So với loại dày 0,75 mm, thanh dày 1,00 mm có khối lượng và độ cứng lớn hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho phân khúc cao cấp hoặc những vị trí cần tăng cường kết cấu theo thiết kế.
Tuy nhiên, sử dụng thép dày hơn không thể thay thế cho việc thiết kế đúng. Một hệ khung dùng thanh C100.100 nhưng bố trí liên kết không phù hợp vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu làm việc của mái.
Bảng cấu hình vì kèo cho mái bê tông sàn
| Phân khúc tham khảo | Thanh vì kèo | Thanh mè |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | C75.75 hoặc C100.75 | TS35.50 hoặc TS35.75 |
| Cao cấp | C75.100 hoặc C100.100 | TS35.75 |
| Công trình đặc biệt | Xác định theo khảo sát và thiết kế | Xác định theo tải trọng và khoảng cách gối đỡ |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Không nên sử dụng để thay thế bản vẽ hoặc tính toán kết cấu cho một công trình cụ thể.
6. Khi nào nên sử dụng C75, khi nào nên sử dụng C100?
C75 và C100 khác nhau về chiều cao tiết diện. Tuy nhiên, không thể kết luận đơn giản rằng công trình nhỏ dùng C75, công trình lớn dùng C100.
Việc lựa chọn cần dựa trên các yếu tố sau:
6.1 Khẩu độ giữa các vị trí chịu lực
Khẩu độ là khoảng cách giữa các điểm mà hệ khung truyền lực xuống sàn hoặc dầm. Khẩu độ càng lớn thì yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu lực của thanh càng cao.
6.2 Khoảng cách giữa các vì kèo
Nếu khoảng cách giữa các vì tăng lên, tải trọng tác động lên mỗi vì kèo cũng có thể tăng theo. Vì vậy, khoảng cách bố trí phải được xác định đồng thời với mã thanh sử dụng.
6.3 Chiều cao mái
Mái càng cao thì chiều dài thanh và tác động của gió có thể càng lớn. Hệ thống thanh đứng, thanh xiên và giằng phải được bố trí phù hợp để bảo đảm độ ổn định.
6.4 Hình dáng kiến trúc
Mái chữ A đơn giản có phương án kết cấu khác với mái Nhật, mái Thái, mái nhiều giao tuyến hoặc mái có tháp trang trí.
Các khu vực giao mái, thung mái và mái đua thường cần được xử lý riêng.
6.5 Loại ngói sử dụng
Mỗi loại ngói có trọng lượng, kích thước và bước mè khác nhau. Loại ngói phải được xác định trước khi hoàn thiện bản vẽ hệ khung.
6.6 Tải trọng gió
Công trình ven biển, nằm trên đồi cao, khu vực trống trải hoặc thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão cần đặc biệt chú ý đến tải trọng gió và khả năng chống nhổ mái.
7. Vì sao cấu hình phải phụ thuộc vào sàn mái?
Sàn bê tông là nơi tiếp nhận tải trọng từ hệ vì kèo. Vì vậy, cấu hình khung không thể tách rời hiện trạng và khả năng chịu lực của sàn mái.
Trước khi thi công cần kiểm tra:
- Chiều dày sàn bê tông.
- Vị trí dầm, cột và tường chịu lực.
- Cường độ và chất lượng bê tông.
- Cao độ thực tế của sàn.
- Vị trí đường điện, đường nước âm sàn.
- Khu vực chống thấm.
- Vị trí có thể đặt chân kèo.
- Khoảng cách từ liên kết đến mép bê tông.
- Loại bulông hoặc tắc kê dự kiến sử dụng.
Đối với sàn bê tông mỏng, sàn có chất lượng không đồng đều hoặc không xác định được vị trí dầm, đơn vị thi công phải khảo sát kỹ trước khi khoan cấy liên kết.
Không nên tự ý khoan chân kèo theo vị trí thuận tiện vì có thể làm ảnh hưởng đến kết cấu, lớp chống thấm hoặc hệ thống kỹ thuật âm sàn.
8. Mè TS35.50 và TS35.75 dùng trong trường hợp nào?
Thanh mè có nhiệm vụ trực tiếp đỡ và cố định các hàng ngói. Do đó, ngoài hệ vì kèo, việc lựa chọn mè cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của mái.
8.1 Mè TS35.50
TS35.50 có chiều cao tiết diện 35 mm và độ dày danh định 0,50 mm. Sản phẩm có thể sử dụng cho các hệ mái thông dụng khi:
- Khoảng cách gối đỡ phù hợp.
- Loại ngói nằm trong phạm vi thiết kế.
- Bước mè được thi công đúng.
- Hệ vì kèo bên dưới có độ phẳng và độ ổn định tốt.
8.2 Mè TS35.75
TS35.75 có chiều cao tiết diện 35 mm và độ dày danh định 0,75 mm. Sản phẩm phù hợp với:
- Hệ mái cao cấp.
- Công trình yêu cầu độ cứng thanh mè lớn hơn.
- Mái có điều kiện tải trọng cao hơn.
- Cấu hình sử dụng C75.100 hoặc C100.100.
- Trường hợp khoảng cách gối đỡ yêu cầu thanh mè có độ ổn định cao hơn.
Không nên lựa chọn TS35.50 hay TS35.75 chỉ dựa trên giá. Bộ phận kỹ thuật cần xem xét đồng thời loại ngói, bước mè, khoảng cách vì kèo và điều kiện làm việc của mái.
9. Bước mè mái ngói được xác định như thế nào?
Bước mè là khoảng cách giữa các thanh TS35, được xác định theo quy cách của loại ngói sử dụng.
Thông thường:
- Ngói phẳng có bước mè khoảng 240–260 mm.
- Ngói sóng có bước mè khoảng 320–350 mm.
Các số liệu trên chỉ mang tính tham khảo. Trước khi lắp đặt đại trà, đội ngũ thi công cần đo mẫu ngói thực tế và kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nếu bước mè không chính xác, mái có thể gặp các vấn đề:
- Hàng ngói bị dồn hoặc bị hở.
- Đường ngói không thẳng.
- Ngói không nằm đúng vị trí liên kết.
- Khoảng phủ giữa hai hàng ngói không đạt yêu cầu.
- Khó xử lý tại vị trí nóc hoặc chân mái.
- Nguy cơ thấm dột khi trời mưa lớn.
10. Cấu tạo cơ bản của hệ vì kèo trên sàn bê tông
Một hệ khung hoàn chỉnh không chỉ gồm thanh C và thanh mè TS35. Tùy theo thiết kế, hệ thống có thể bao gồm:
- Thanh cánh trên tạo độ dốc.
- Thanh cánh dưới hoặc thanh đáy.
- Thanh đứng.
- Thanh xiên.
- Thanh giằng dọc.
- Giằng chống lật.
- Thanh mè TS35.
- Bản mã chân kèo.
- Bulông hoặc tắc kê liên kết bê tông.
- Vít liên kết chuyên dụng.
Từng cấu kiện có nhiệm vụ riêng. Việc bỏ bớt thanh giằng, giảm số lượng vít hoặc thay đổi vị trí liên kết có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ mái.
11. Quy trình thi công vì kèo trên mái bê tông sàn
Bước 1: Khảo sát hiện trạng
Đo kích thước sàn, kiểm tra vị trí dầm, cao độ, chất lượng bê tông và hệ thống kỹ thuật âm sàn.
Bước 2: Xác định hình dáng mái
Căn cứ vào hồ sơ kiến trúc để xác định chiều cao nóc, độ dốc, mái đua, giao tuyến, thung và các chi tiết trang trí.
Bước 3: Xác định loại ngói
Kiểm tra trọng lượng, kích thước và bước mè của sản phẩm ngói dự kiến sử dụng.
Bước 4: Lựa chọn cấu hình
Tùy điều kiện công trình, bộ phận kỹ thuật lựa chọn:
- C75.75 hoặc C100.75 cho cấu hình tiêu chuẩn.
- C75.100 hoặc C100.100 cho cấu hình cao cấp.
- TS35.50 hoặc TS35.75 làm thanh mè.
Bước 5: Triển khai bản vẽ và bóc tách
Bản vẽ cần thể hiện vị trí vì kèo, thanh đứng, thanh xiên, hệ giằng, chân kèo, thanh mè và các chi tiết liên kết.
Bước 6: Lắp dựng hệ khung
Các cấu kiện được lắp đặt theo đúng vị trí và khoảng cách trên bản vẽ. Chân kèo phải liên kết vào khu vực bê tông đủ khả năng chịu lực.
Bước 7: Lắp đặt thanh mè
Mè TS35 được căn chỉnh theo kích thước thực tế của ngói, bảo đảm độ thẳng và độ phẳng của mặt mái.
Bước 8: Kiểm tra trước khi lợp ngói
Trước khi lợp cần nghiệm thu:
- Độ dốc của mái.
- Cao độ nóc và diềm mái.
- Độ thẳng của vì kèo.
- Độ phẳng của mặt mè.
- Bước mè.
- Số lượng và vị trí vít.
- Liên kết chân kèo.
- Hệ giằng và các vị trí tăng cứng.
12. Những sai lầm cần tránh khi làm vì kèo trên sàn bê tông
12.1 Chọn cấu hình chỉ dựa vào đơn giá
Giá thấp có thể đến từ việc giảm độ dày, tăng khoảng cách vì kèo, giảm thanh giằng hoặc sử dụng phụ kiện không đồng bộ.
12.2 Không khảo sát vị trí dầm
Đặt chân kèo tùy ý trên bản sàn có thể khiến liên kết không đạt hiệu quả hoặc ảnh hưởng đến hệ thống kỹ thuật âm sàn.
12.3 Tự ý thay C100 bằng C75
Mọi thay đổi tiết diện phải được bộ phận kỹ thuật kiểm tra. Không nên thay thế thanh chỉ vì hai mã sản phẩm có hình dáng tương tự.
12.4 Tự ý tăng khoảng cách vì kèo
Việc tăng khoảng cách để giảm số lượng khung làm thay đổi tải trọng tác động lên từng vì và thanh mè.
12.5 Thi công mè khi chưa có mẫu ngói
Nếu không kiểm tra mẫu ngói thực tế, bước mè có thể bị sai, dẫn đến phải tháo ra lắp lại hoặc ảnh hưởng chất lượng mái.
12.6 Thiếu hệ giằng
Hệ giằng giúp giữ ổn định cho các vì kèo theo phương dọc mái. Không nên xem đây là cấu kiện phụ có thể tùy ý cắt giảm.
MASTERTRUSS – Giải pháp khung kèo cho mái bê tông sàn
MASTERTRUSS cung cấp hệ khung kèo thép nhẹ đồng bộ cho mái ngói, từ thanh chịu lực, thanh mè đến phụ kiện liên kết và hỗ trợ kỹ thuật.
Đối với mái đổ bê tông sàn, MASTERTRUSS có thể hỗ trợ:
- Khảo sát hiện trạng sàn mái.
- Tư vấn lựa chọn C75 hoặc C100.
- Lựa chọn độ dày 0,75 mm hoặc 1,00 mm.
- Tư vấn mè TS35.50 hoặc TS35.75.
- Triển khai bản vẽ kết cấu.
- Bóc tách khối lượng vật tư.
- Sản xuất thanh theo quy cách.
- Hướng dẫn hoặc triển khai thi công.
- Kiểm tra hệ khung trước khi lợp ngói.
Giá trị của hệ khung kèo không chỉ nằm ở một thanh thép dày hay mỏng mà nằm ở sự đồng bộ giữa vật liệu – thiết kế – sản xuất – liên kết – thi công.
MASTERTRUSS – Hệ khung kèo thép nhẹ đồng bộ cho mái ngói hiện đại
Hotline: 0975 267 865
Website: mastertruss.vn