Cùng với sự phát triển của công nghệ xây dựng, khung kèo thép mạ nhôm kẽm ngày càng được sử dụng rộng rãi để thay thế cho kết cấu gỗ hoặc sắt hộp hàn truyền thống. Giải pháp này có ưu điểm nổi bật về trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, thi công nhanh và phù hợp với nhiều kiểu mái kiến trúc.
MASTERTRUSS là hệ khung kèo thép nhẹ được phát triển theo hướng đồng bộ từ vật liệu, tiết diện thanh, phụ kiện liên kết đến thiết kế và thi công. Sản phẩm phù hợp cho mái ngói biệt thự, nhà phố, nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, công trình tôn giáo và nhiều loại công trình dân dụng khác.
Khung kèo thép mạ nhôm kẽm là gì?
Khung kèo thép mạ nhôm kẽm là hệ kết cấu mái được lắp dựng từ các thanh thép cường độ cao, bên ngoài phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm để tăng khả năng bảo vệ bề mặt.
Các thanh thép được cán định hình thành nhiều dạng tiết diện khác nhau, sau đó liên kết với nhau bằng vít, bulông, bản mã và các phụ kiện chuyên dụng để tạo thành hệ chịu lực hoàn chỉnh.
Tùy theo đặc điểm công trình, hệ khung có thể bao gồm:
- Vì kèo hoặc thanh chịu lực chính.
- Cầu phong.
- Thanh mè đỡ ngói.
- Thanh giằng tăng cứng.
- Bản mã và liên kết chân kèo.
- Bulông, tắc kê và vít chuyên dụng.
- Phụ kiện liên kết tại các vị trí giao nhau.
Không giống sắt hộp hàn truyền thống, khung kèo thép nhẹ được liên kết chủ yếu bằng vít và bulông. Nhờ đó, quá trình lắp dựng hạn chế việc sử dụng nhiệt, góp phần bảo toàn lớp phủ chống ăn mòn trên bề mặt thép.
Cấu tạo của thép mạ nhôm kẽm
Thép mạ nhôm kẽm có lõi là thép nền, bên ngoài được phủ một lớp hợp kim chứa nhôm, kẽm và một tỷ lệ nhỏ các thành phần hỗ trợ liên kết lớp phủ.
Trong đó:
- Thành phần nhôm góp phần tạo lớp bảo vệ bề mặt ổn định.
- Thành phần kẽm hỗ trợ bảo vệ điện hóa tại những vị trí mép cắt hoặc trầy xước nhỏ.
- Lớp phủ hợp kim giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn so với thép nền không được bảo vệ.
Các cấp lớp phủ thường được sử dụng cho khung kèo thép nhẹ gồm AZ100 và AZ150. Chỉ số này liên quan đến khối lượng lớp phủ hợp kim nhôm kẽm trên hai mặt thép theo tiêu chuẩn vật liệu áp dụng.
Cấp mạ càng cao không đồng nghĩa mọi công trình đều bắt buộc phải sử dụng cùng một loại. Việc lựa chọn AZ100 hay AZ150 cần dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu thiết kế, ngân sách và tuổi thọ kỳ vọng của công trình.
Những ưu điểm của khung kèo thép mạ nhôm kẽm
1. Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho công trình
Thép cường độ cao cho phép tạo ra các thanh có tiết diện mỏng nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu chịu lực khi được thiết kế đúng.
So với một số loại kết cấu mái truyền thống, hệ khung kèo thép nhẹ có khối lượng bản thân thấp hơn, giúp giảm tải trọng truyền xuống dầm, cột và móng công trình.
Đây là lợi thế đáng kể đối với:
- Công trình cải tạo, nâng tầng.
- Nhà có kết cấu móng giới hạn.
- Mái có hình dáng phức tạp.
- Công trình cần rút ngắn thời gian thi công.
2. Khả năng chống ăn mòn tốt
Lớp phủ hợp kim nhôm kẽm giúp bảo vệ lõi thép trước tác động của độ ẩm và điều kiện môi trường thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Cấp lớp phủ.
- Môi trường tại vị trí xây dựng.
- Điều kiện lưu kho.
- Chất lượng thi công.
- Cách xử lý mép cắt.
- Việc tiếp xúc với hóa chất hoặc kim loại không tương thích.
- Khả năng thông thoáng và chống thấm của mái.
Do đó, để hệ khung đạt độ bền cao, cần sử dụng đúng vật liệu và tuân thủ quy trình bảo quản, lắp đặt.
3. Thi công nhanh và chính xác
Các thanh thép nhẹ có thể được sản xuất theo quy cách, cắt theo chiều dài và tập kết theo bảng bóc tách của từng công trình.
Tại công trường, đội ngũ thi công thực hiện lắp dựng bằng vít và phụ kiện liên kết chuyên dụng. Phương pháp này giúp:
- Giảm thời gian gia công tại công trình.
- Hạn chế hàn cắt trực tiếp.
- Dễ kiểm soát vị trí liên kết.
- Giữ mặt bằng thi công gọn gàng.
- Thuận lợi cho việc kiểm tra và nghiệm thu.
4. Không bị mối mọt
Khác với kết cấu gỗ, thép mạ nhôm kẽm không bị mối mọt hoặc co ngót do thay đổi độ ẩm.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các công trình ở khu vực có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều hoặc thường xuyên xuất hiện côn trùng phá hoại vật liệu gỗ.
5. Phù hợp với nhiều loại ngói
Khung kèo thép nhẹ có thể được thiết kế cho nhiều loại vật liệu lợp như:
- Ngói đất nung.
- Ngói xi măng màu.
- Ngói gốm Nhật Bản.
- Ngói phẳng.
- Ngói sóng.
- Một số hệ mái lợp tấm phù hợp khác.
Khoảng cách thanh mè phải được xác định theo kích thước và hướng dẫn kỹ thuật của từng loại ngói. Không nên sử dụng một bước mè cố định cho mọi sản phẩm.
Thông thường, ngói phẳng có bước mè nhỏ hơn ngói sóng, nhưng số liệu cuối cùng phải được kiểm tra trực tiếp theo mẫu ngói và bản vẽ thi công.
6. Dễ kiểm soát khối lượng vật tư
Khi có bản vẽ và bảng bóc tách chi tiết, chủ đầu tư có thể kiểm tra:
- Mã thanh thép.
- Chiều dài từng thanh.
- Số lượng vật tư.
- Vị trí sử dụng.
- Chủng loại vít và phụ kiện.
- Tổng khối lượng của hệ mái.
Việc kiểm soát vật tư rõ ràng giúp hạn chế tình trạng sử dụng sai quy cách hoặc tự ý thay đổi độ dày thép tại công trường.
MASTERTRUSS – Hệ khung kèo thép nhẹ đồng bộ
MASTERTRUSS được phát triển với mục tiêu cung cấp một giải pháp kết cấu mái đồng bộ, thay vì chỉ cung cấp các thanh thép rời.
Hệ sản phẩm bao gồm nhiều nhóm tiết diện đáp ứng các vị trí khác nhau trong kết cấu mái.
Nhóm thanh TC
Các mã sản phẩm tiêu biểu:
- TC40.75 và TC40.10.
- TC75.75, TC75.10 và TC75.12.
- TC100.75, TC100.10 và TC100.12.
Thanh TC được sử dụng cho các cấu kiện chịu lực theo tính toán và bản vẽ của từng công trình.
Nhóm thanh TS
Các mã sản phẩm tiêu biểu:
- TS35.48, TS35.75 và TS35.10.
- TS55.48, TS55.75 và TS55.10.
- TS15.75.
Thanh TS có thể được sử dụng làm mè, cầu phong, thanh giằng hoặc cấu kiện phụ trợ tùy theo giải pháp kết cấu được lựa chọn.
Việc sử dụng mã thanh nào không nên quyết định chỉ dựa trên kinh nghiệm. Kỹ sư cần căn cứ vào khẩu độ mái, độ dốc, tải trọng ngói, tải trọng gió, khoảng cách gối đỡ và đặc điểm hình học của công trình.
Vật liệu thép G550 và lớp phủ AZ100, AZ150
Các dòng sản phẩm MASTERTRUSS sử dụng thép cường độ cao G550 với cấp lớp phủ AZ100 hoặc AZ150 tùy từng dòng sản phẩm và yêu cầu sử dụng.
Thép G550 là gì?
G550 thể hiện giới hạn chảy danh định của thép đạt mức 550 MPa theo tiêu chuẩn vật liệu tương ứng.
Nhờ cường độ cao, vật liệu có thể được cán thành những tiết diện nhẹ, thuận lợi cho vận chuyển và lắp dựng. Tuy nhiên, khả năng chịu lực của hệ khung không phụ thuộc riêng vào mác thép mà còn liên quan đến:
- Hình dáng tiết diện.
- Độ dày thanh thép.
- Khoảng cách bố trí.
- Chiều dài nhịp.
- Số lượng và vị trí liên kết.
- Phương pháp lắp dựng.
- Tải trọng tác động lên mái.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn thấy ký hiệu G550 rồi mặc định hệ mái đã an toàn. Toàn bộ kết cấu phải được thiết kế và thi công đồng bộ.
Sự khác nhau giữa AZ100 và AZ150
AZ100 và AZ150 là hai cấp lớp phủ hợp kim nhôm kẽm khác nhau. Về nguyên tắc, AZ150 có khối lượng lớp phủ cao hơn AZ100.
Việc lựa chọn cấp mạ cần dựa vào:
- Vị trí địa lý của công trình.
- Mức độ ẩm và ô nhiễm môi trường.
- Khoảng cách đến khu vực biển.
- Điều kiện thông gió dưới mái.
- Yêu cầu tuổi thọ.
- Tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế.
Đối với khu vực có môi trường ăn mòn cao, cần được kỹ sư và nhà cung cấp vật liệu tư vấn riêng, không nên áp dụng máy móc cấu hình của công trình thông thường.
Các giải pháp kết cấu mái với MASTERTRUSS
Tùy vào hiện trạng phần bê tông và kiểu kiến trúc, hệ khung kèo MASTERTRUSS có thể được triển khai theo nhiều phương án.
Hệ vì kèo mái ngói
Giải pháp này sử dụng các tổ hợp vì kèo để tạo độ dốc và chịu tải cho mái. Các thanh được liên kết thành hệ tam giác hoặc hình học phù hợp với thiết kế.
Hệ vì kèo thường được áp dụng khi:
- Mái chưa có sẵn mặt bê tông dốc.
- Công trình cần tạo hình mái bằng kết cấu thép.
- Khẩu độ giữa các điểm đỡ tương đối lớn.
- Yêu cầu tạo không gian bên dưới mái.
Hệ cầu phong – mè trên mái bê tông
Đối với mái đã có sẵn bề mặt bê tông dốc, hệ thép nhẹ có thể được sử dụng làm cầu phong và mè để đỡ ngói.
Giải pháp cần kiểm soát tốt:
- Vị trí liên kết với mái bê tông.
- Loại tắc kê hoặc bulông.
- Khoảng cách cầu phong.
- Khoảng cách thanh mè.
- Cao độ và độ phẳng của toàn bộ mặt mái.
- Các vị trí giao mái, nóc, rìa và thung.
Hệ kết cấu theo hình dáng mái đặc biệt
Đối với mái vòm, mái cong, mái đa giao tuyến hoặc công trình kiến trúc phức tạp, cần khảo sát và triển khai bản vẽ chi tiết trước khi sản xuất vật tư.
Không nên lắp dựng theo kinh nghiệm tại công trường vì sai lệch nhỏ ở phần khung có thể ảnh hưởng đến độ phẳng, đường ngói và khả năng thoát nước của toàn bộ mái.
Quy trình triển khai khung kèo MASTERTRUSS
Một hệ khung kèo đạt yêu cầu cần được triển khai theo quy trình kiểm soát rõ ràng.
Bước 1: Khảo sát hiện trạng
Đơn vị kỹ thuật đo kích thước thực tế, kiểm tra cao độ, độ dốc, vị trí gối đỡ, kết cấu bê tông và các chi tiết liên quan.
Bước 2: Lựa chọn loại ngói
Loại ngói ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng và khoảng cách thanh mè. Vì vậy, cần xác định sản phẩm lợp trước khi hoàn thiện bản vẽ khung.
Bước 3: Thiết kế và triển khai bản vẽ
Kỹ sư lựa chọn sơ đồ kết cấu, mã thanh, khoảng cách bố trí và giải pháp liên kết phù hợp.
Bước 4: Bóc tách vật tư
Vật tư được thống kê theo mã sản phẩm, độ dày, chiều dài, số lượng và vị trí sử dụng.
Bước 5: Sản xuất và kiểm tra
Thanh thép được cán định hình trên dây chuyền chuyên dụng, sau đó kiểm tra hình dáng tiết diện, kích thước, bề mặt và thông tin nhận diện.
Bước 6: Lắp dựng tại công trình
Đội ngũ thi công lắp đặt thanh chịu lực, cầu phong, mè, giằng và phụ kiện theo bản vẽ.
Bước 7: Nghiệm thu trước khi lợp ngói
Trước khi lợp, cần kiểm tra:
- Cao độ và độ phẳng.
- Khoảng cách thanh mè.
- Độ chắc chắn của liên kết.
- Vị trí nóc, rìa, thung và máng xối.
- Tình trạng bề mặt thanh thép.
- Sự phù hợp giữa hệ khung và loại ngói.
Những lưu ý khi lựa chọn khung kèo thép nhẹ
Để bảo đảm chất lượng công trình, khách hàng không nên chỉ so sánh đơn giá trên mỗi mét vuông. Hai hệ khung có vẻ ngoài tương tự nhưng có thể khác nhau đáng kể về vật liệu và cấu hình.
Khi nhận báo giá, cần kiểm tra rõ:
- Mác thép sử dụng.
- Cấp lớp phủ AZ100 hay AZ150.
- Độ dày từng loại thanh.
- Mã sản phẩm cụ thể.
- Khoảng cách vì kèo, cầu phong và mè.
- Chủng loại vít, bulông và bản mã.
- Phạm vi công việc.
- Hồ sơ thiết kế và bóc tách.
- Điều kiện bảo hành.
- Năng lực của đội ngũ thi công.
Đặc biệt, không được tự ý giảm độ dày thanh thép, tăng khoảng cách cấu kiện hoặc thay đổi liên kết khi chưa có sự kiểm tra của bộ phận kỹ thuật.
Vì sao nên lựa chọn MASTERTRUSS?
MASTERTRUSS hướng đến giải pháp mái đồng bộ từ sản xuất đến thi công, mang lại những giá trị nổi bật:
- Sử dụng thép cường độ cao G550.
- Có lựa chọn lớp phủ AZ100 và AZ150.
- Danh mục thanh TC, TS đa dạng.
- Tiết diện được cán định hình bằng dây chuyền chuyên dụng.
- Hỗ trợ triển khai bản vẽ và bóc tách vật tư.
- Có hệ phụ kiện liên kết phù hợp.
- Dễ kiểm tra mã sản phẩm và quy cách.
- Phù hợp với nhiều loại ngói và kiểu mái.
- Hỗ trợ kỹ thuật cho công trình và đối tác, đại lý.
Giá trị của MASTERTRUSS không chỉ nằm ở một thanh thép mà nằm ở sự đồng bộ giữa vật liệu – thiết kế – sản xuất – liên kết – thi công – nghiệm thu.
Kết luận
Khung kèo thép mạ nhôm kẽm là giải pháp phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, tốc độ lắp dựng nhanh và tính đồng bộ cao.
Tuy nhiên, để hệ mái đạt độ bền và khả năng chịu lực theo yêu cầu, chủ đầu tư cần lựa chọn đúng vật liệu, đúng độ dày, đúng cấp mạ và thi công theo bản vẽ kỹ thuật.
Với hệ sản phẩm đa dạng, vật liệu thép G550, các lựa chọn lớp phủ AZ100 – AZ150 cùng khả năng hỗ trợ thiết kế và bóc tách, MASTERTRUSS mang đến giải pháp khung kèo thép nhẹ đồng bộ cho mái ngói hiện đại.
MASTERTRUSS – Hệ khung kèo thép nhẹ đồng bộ cho mái ngói hiện đại
Hotline: 0975 267 865
Website: mastertruss.vn